不動產買賣業務
bất động sản mãi mại nghiệp vụ
Hán Việt: bất động sản mãi mại nghiệp vụ · Pinyin: bù dòng chǎn mǎi mài yè wù
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản) + 買 (mãi) + 賣 (mại) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)
Hán Việt: bất động sản mãi mại nghiệp vụ · Pinyin: bù dòng chǎn mǎi mài yè wù
Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản) + 買 (mãi) + 賣 (mại) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)