不動產投資信託

bù dòng chǎn tóu zī xìn tuō bất động sản đầu tư tín thác

Hán Việt: bất động sản đầu tư tín thác · Pinyin: bù dòng chǎn tóu zī xìn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (động) + (sản) + (đầu) + (tư) + (tín) + (thác)