不动使者秘密法
bất động sử giả bí mật pháp
Hán Việt: bất động sử giả bí mật pháp
Tổng quan
bất động sứ giả bí mật pháp (修法)不動使者陀羅尼秘密法之略名。☸
Cấu tạo: 不 (bất) + 动 (động) + 使 (sử) + 者 (giả) + 秘 (bí) + 密 (mật) + 法 (pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui bất động sứ giả bí mật pháp (修法)不動使者陀羅尼秘密法之略名。☸