不變隨緣

bất biến tùy duyến

Hán Việt: bất biến tùy duyến

Tổng quan

(術語)對於隨緣不變現象之事也。即雖觸所緣而現萬有,然其本體不變也。翻譯名義集曰:「未了不變隨緣不變之義,而生二執。」☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 变 (biến) + 随 (tùy) + 缘 (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)對於隨緣不變現象之事也。即雖觸所緣而現萬有,然其本體不變也。翻譯名義集曰:「未了不變隨緣不變之義,而生二執。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

随缘乐助 · 不变价格 · 不变化地 · 不变化的 · 不变性质 · 不变资本 · 不變易性 · 不變真如