不可告人的動機
bất khả cáo nhân đích động ki
Hán Việt: bất khả cáo nhân đích động ki · Pinyin: bùkěgàorén de dòngjī
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 告 (cáo) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 動 (động) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui ulterior motive