不可抗拒的力量

bù kě kàng jù de lì liàng bất khả kháng cự đích lực lượng

Hán Việt: bất khả kháng cự đích lực lượng · Pinyin: bù kě kàng jù de lì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (kháng) + (cự) + (đích) + (lực) + (lượng)