不可無一,不能有二

bù kě wú yī,bù néng yǒu èr

Pinyin: bù kě wú yī,bù néng yǒu èr

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (vô) + (nhất) + + (bất) + (năng) + (hữu) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容独一无二或唯一的。