不可清除的任務
bất khả thanh trừ đích nhâm vụ
Hán Việt: bất khả thanh trừ đích nhâm vụ · Pinyin: bù kě qīng chú de rèn wù
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 清 (thanh) + 除 (trừ) + 的 (đích) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)
Hán Việt: bất khả thanh trừ đích nhâm vụ · Pinyin: bù kě qīng chú de rèn wù
Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 清 (thanh) + 除 (trừ) + 的 (đích) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)