不問三七二十一
bất vấn tam thất nhị thập nhất
Hán Việt: bất vấn tam thất nhị thập nhất · Pinyin: bù wèn sān qī èr shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 三 (tam) + 七 (thất) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: bất vấn tam thất nhị thập nhất · Pinyin: bù wèn sān qī èr shí yī
Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 三 (tam) + 七 (thất) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)