不問三七二十一

bù wèn sān qī èr shí yībất vấn tam thất nhị thập nhất

Hán Việt: bất vấn tam thất nhị thập nhất · Pinyin: bù wèn sān qī èr shí yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不顾一切,不问是非情由。

Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 三 (tam) + 七 (thất) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 一 (nhất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

十一面神咒心經 · 十一面觀自在法 · 不问青红皂白 · 不問就聽不到假話 · 十一想思念如來經 · 十一面神咒經 · 十一面觀世音神咒經 · 十一 <cm>