不問就聽不到假話

bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huàbất vấn tựu thính bất đáo giả thoại

Hán Việt: bất vấn tựu thính bất đáo giả thoại · Pinyin: bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huà

Tổng quan

Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 問 (vấn) + 就 (tựu) + 聽 (thính) + 不 (bất) + 到 (đáo) + 假 (giả) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 im lặng
  • Google Alex v6 im lặng là vàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

不问三七二十一 · 不問三七二十一 · 不問輒取 <cm>