不問就聽不到假話

bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huà bất vấn tựu thính bất đáo giả thoại

Hán Việt: bất vấn tựu thính bất đáo giả thoại · Pinyin: bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huà

Tổng quan

Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (vấn) + (tựu) + (thính) + (bất) + (đáo) + (giả) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)