不好办

bất hảo bạn

Hán Việt: bất hảo bạn

Tổng quan

không dễ làm

Cấu tạo: 不 (bất) + 好 (hảo) + 辦 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó làm
  • VietPhrases không dễ làm
  • Biên soạn not easy to do

Eng

  • Cihui 不好辦 ù hǎobàn s.v. not easy to do

Từ liên quan

Gần nghĩa

不好受 · 不好吃 · 不好惹 · 不好的 · 不好看 · 不好缠 · 不好说 · 好办法