不定式合成結構
bất định thức hợp thành kết cấu
Hán Việt: bất định thức hợp thành kết cấu
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 式 (thức) + 合 (hợp) + 成 (thành) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不定式合成結構 ùdìngshì héchéng jiégòu n. <lg.> infinitive complex