不定長參數的函數
bất định trường tham sổ đích hàm sổ
Hán Việt: bất định trường tham sổ đích hàm sổ · Pinyin: bù dìng cháng cān shù de hán shù
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 長 (trường) + 參 (tham) + 數 (sổ) + 的 (đích) + 函 (hàm) + 數 (sổ)