不干涉別國內政
bất kiền thiệp biệt quốc nội chánh
Hán Việt: bất kiền thiệp biệt quốc nội chánh · Pinyin: bù gān shè bié guó nèi zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 別 (biệt) + 國 (quốc) + 內 (nội) + 政 (chánh)