不懈地从事

bất giải địa tòng sự

Hán Việt: bất giải địa tòng sự

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 懈 (giải) + 地 (địa) + 從 (tòng) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên trì

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be in there

Eng

  • Cihui be in there

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的 · 从事颠覆的 · 从事园艺 · 从事研究 · 从事小争斗 · 从事电影业