不懈地从事 bất giải địa tòng sự Hán Việt: bất giải địa tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 懈 (giải) + 地 (địa) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtbất giải địa tòng sựTừ loạitrạngCấu tạo不 + 懈 + 地 + 從 + 事 · bất + giải + địa + tòng + sự nghĩa thành phần: bất + giải + địa + tòng + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiên trìMainlandKaggle Zh-Vi be in thereEngCihui be in there Từ liên quan Gần nghĩa从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的 · 从事颠覆的 · 从事园艺 · 从事研究 · 从事小争斗 · 从事电影业