从事颠覆的

tòng sự điên phúc đích

Hán Việt: tòng sự điên phúc đích

Tổng quan

có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ

Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 顛 (điên) + 覆 (phúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lật đổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subversive

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的 · 从事园艺 · 从事研究 · 从事小争斗 · 从事电影业 · 从事…研究