不戴头巾男子汉
bất đái đầu cân nam tử hán
Hán Việt: bất đái đầu cân nam tử hán
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 戴 (đái) + 头 (đầu) + 巾 (cân) + 男 (nam) + 子 (tử) + 汉 (hán)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文學作品中指具有男子氣概的女子。如:「你別小看她,她可是個不戴頭巾男子漢。」也作「不帶頭巾男子漢」。