不正之风

bù zhèng zhī fēngbất chánh chi phong

Hán Việt: bất chánh chi phong · Pinyin: bù zhèng zhī fēng

Tổng quan

xu hướng không lành mạnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

不正当的社会风气。

Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 之 (chi) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuynh hướng xấu
  • Biên soạn unhealthy tendency

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正当的社会风气。

Eng

  • Cihui unhealthy tendency

Từ liên quan

Gần nghĩa

不正常的 · 不正当地 · 不正当的 · 不正直的 · 不正确地 · 不正确的 · 不正地 · 不正常