不正确地

bất chánh xác địa

Hán Việt: bất chánh xác địa

Tổng quan

thiếu chính xác, sai sót sai, không đúng cách, không đúng đắn, không nghiêm túc xem inexact

Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 確 (xác) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chính xác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inaccurately

Từ liên quan

Gần nghĩa

不正之风 · 不正常的 · 不正当地 · 不正当的 · 不正直的 · 不正确的 · 不正地 · 不正常