不淨國 bất tịnh quốc Hán Việt: bất tịnh quốc Tổng quan (雜名)智度論二十三說不淨國之老母,賣白髓餅之故事也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 净 (tịnh) + 国 (quốc)Hán Việtbất tịnh quốcCấu tạo不 + 净 + 国 · bất + tịnh + quốc nghĩa thành phần: bất + tịnh + quốc Nghĩa ViệtCihui (雜名)智度論二十三說不淨國之老母,賣白髓餅之故事也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不淨施 · 不淨紙 · 不淨肉 · 不淨行 · 不淨觀 · 不淨輪 · 不净 · 不淨