不淨肉 bất tịnh nhục Hán Việt: bất tịnh nhục Tổng quan (術語)小乘律中見聞疑之肉為不清淨,禁食之。大乘教則無論淨不淨總制之,參照五種淨肉條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 净 (tịnh) + 肉 (nhục)Hán Việtbất tịnh nhụcCấu tạo不 + 净 + 肉 · bất + tịnh + nhục nghĩa thành phần: bất + tịnh + nhục Nghĩa ViệtCihui (術語)小乘律中見聞疑之肉為不清淨,禁食之。大乘教則無論淨不淨總制之,參照五種淨肉條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不淨國 · 不淨施 · 不淨紙 · 不淨行 · 不淨觀 · 不淨輪 · 不净 · 不淨