不淨輪 bất tịnh luân Hán Việt: bất tịnh luân Tổng quan (術語)三輪之一。無常,不淨,苦,此三法輪相依而轉,故云三輪。見三輪條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 净 (tịnh) + 轮 (luân)Hán Việtbất tịnh luânCấu tạo不 + 净 + 轮 · bất + tịnh + luân nghĩa thành phần: bất + tịnh + luân Nghĩa ViệtCihui (術語)三輪之一。無常,不淨,苦,此三法輪相依而轉,故云三輪。見三輪條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不淨國 · 不淨施 · 不淨紙 · 不淨肉 · 不淨行 · 不淨觀 · 不净 · 不淨