不為左右袒

bù wèi zuǒ yòu tǎnbất vi tả hữu đản

Hán Việt: bất vi tả hữu đản · Pinyin: bù wèi zuǒ yòu tǎn

Tổng quan

giữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 為 (vi) + 左 (tả) + 右 (hữu) + 袒 (đản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ trung lập
  • Biên soạn remain neutral in a quarrel

Eng

  • Cihui to remain neutral in a quarrel (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不为人知的 · 不为已甚 · 不為人知 · 不為所動 · 不為酒困 · 不为五斗米折腰 · 不为…所动 · 不为…辩护