不相为谋

bất tương vi mưu

Hán Việt: bất tương vi mưu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (vi) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不互相謀商。《論語.衛靈公》:「道不同,不相為謀。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

切磋琢磨 · 守望相助 · 志同道合