不知人間有羞恥事

bù zhī rén jiān yǒu xiū chǐ shì bất tri nhân gian hữu tu sỉ sự

Hán Việt: bất tri nhân gian hữu tu sỉ sự · Pinyin: bù zhī rén jiān yǒu xiū chǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (nhân) + (gian) + (hữu) + (tu) + (sỉ) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容无耻到极点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不知道世界上有什么羞耻的事情。常用以斥责无耻之徒。