不知有漢,何論魏晉
Pinyin: bù zhī yǒu hàn,hé lùn wèi jìn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 有 (hữu) + 漢 (hán) + , + 何 (hà) + 論 (luận) + 魏 (ngụy) + 晉 (tấn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不知道有汉朝,三国魏及晋朝就更不知道了。形容因长期脱离现实,对社会状况特别是新鲜事物一无所知。也形容知识贫乏,学问浅薄。
Pinyin: bù zhī yǒu hàn,hé lùn wèi jìn
Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 有 (hữu) + 漢 (hán) + , + 何 (hà) + 論 (luận) + 魏 (ngụy) + 晉 (tấn)