不精神的身子骨

bất tinh thần đích thân tử cốt

Hán Việt: bất tinh thần đích thân tử cốt

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tinh) + (thần) + (đích) + (thân) + (tử) + (cốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不精神的身子骨 ù jīngshen de shēnzigǔ n. <coll.> lacking physical vitality