不習慣航海的人
bất tập quán hàng hải đích nhân
Hán Việt: bất tập quán hàng hải đích nhân · Pinyin: bù xí guàn háng hǎi de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 習 (tập) + 慣 (quán) + 航 (hàng) + 海 (hải) + 的 (đích) + 人 (nhân)