不規則變化動詞
bất quy tắc biến hóa động từ
Hán Việt: bất quy tắc biến hóa động từ · Pinyin: bù guī zé biàn huà dòng cí
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 動 (động) + 詞 (từ)
Hán Việt: bất quy tắc biến hóa động từ · Pinyin: bù guī zé biàn huà dòng cí
Cấu tạo: 不 (bất) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 動 (động) + 詞 (từ)