不識人間有羞恥事
bất thức nhân gian hữu tu sỉ sự
Hán Việt: bất thức nhân gian hữu tu sỉ sự · Pinyin: bù shí rén jiān yǒu xiū chǐ shì
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 識 (thức) + 人 (nhân) + 間 (gian) + 有 (hữu) + 羞 (tu) + 恥 (sỉ) + 事 (sự)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不知道人世间还有羞耻之事。形容恬不知耻。