不適應環境的人

bù shìyìng huánjìng de rén bất thích ứng hoàn cảnh đích nhân

Hán Việt: bất thích ứng hoàn cảnh đích nhân · Pinyin: bù shìyìng huánjìng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thích) + (ứng) + (hoàn) + (cảnh) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui misfit