不遵循守舊的人

bù zūnxún shǒujiù de rén bất tuân tuần thủ cựu đích nhân

Hán Việt: bất tuân tuần thủ cựu đích nhân · Pinyin: bù zūnxún shǒujiù de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tuân) + (tuần) + (thủ) + (cựu) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nonconformist