不飞则已,一飞冲天

Tổng quan

lù khù vác cái lu mà chạy; người trầm tĩnh ít nói mà tri thức sâu rộng; tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi; nước lặng chảy sâu。見〖不鳴則已,一鳴驚人〗。比喻平時默默無聞,突然做出驚人的成績。

Cấu tạo: (bất) + (phi) + (tắc) + (dĩ) + , + (nhất) + (phi) + (trùng) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lù khù vác cái lu mà chạy; người trầm tĩnh ít nói mà tri thức sâu rộng; tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi; nước lặng chảy sâu。見〖不鳴則已,一鳴驚人〗。比喻平時默默無聞,突然做出驚人的成績。