不鳴則已,一鳴驚人

bù míng zé yǐ,yī míng jīng rén

Pinyin: bù míng zé yǐ,yī míng jīng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (minh) + (tắc) + (dĩ) + + (nhất) + (minh) + (kinh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣;鸟叫。比喻平时没有突出的表现,一下子做出惊人的成绩。