與世浮沉

yǔ shì fú chén dữ thế phù trầm

Hán Việt: dữ thế phù trầm · Pinyin: yǔ shì fú chén

Tổng quan

Cấu tạo: (dữ) + (thế) + (phù) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随波逐流,附和世俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"与世沈浮"。

Eng

  • Cihui 與世浮沉 ǔshìfúchén f.e. drift/swim with the tide; follow the trend

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

同流合汙 · 随俗浮沉 · 随波逐流

Từ trái nghĩa

超然物外