隨俗浮沉 suí sú fú chén · tùy tục phù trầm Hán Việt: tùy tục phù trầm · Pinyin: suí sú fú chén Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 俗 (tục) + 浮 (phù) + 沉 (trầm)Pinyinsuí sú fú chénHán Việttùy tục phù trầmCấu tạo隨 + 俗 + 浮 + 沉 · tùy + tục + phù + trầm nghĩa thành phần: tùy + tục + phù + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己没有一定的想法,随着潮流走。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa与世浮沉 · 同流合汙 · 随波逐流Từ trái nghĩa愤世嫉俗