同流合污

tóng liú hé wū đồng lưu hợp ô

Hán Việt: đồng lưu hợp ô · Pinyin: tóng liú hé wū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (lưu) + (hợp) + (ô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨世浮沉。語本《孟子.盡心下》:「同乎流俗,合乎汙世。」後多指跟壞人一起做壞事。《三俠五義》第一一二回:「那一派的驕侈倨傲,同流合汙,已然習慣成性。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

与世浮沉 · 狼狽為奸 · 随俗浮沉 · 随波逐流

Từ trái nghĩa

明哲保身 · 洁身自好 · 洁身自爱