與舊傳統觀念徹底決裂
dữ cựu truyện thống quan niệm triệt để quyết liệt
Hán Việt: dữ cựu truyện thống quan niệm triệt để quyết liệt · Pinyin: yǔ jiù chuán tǒng guān niàn chè dǐ jué liè
Tổng quan
Cấu tạo: 與 (dữ) + 舊 (cựu) + 傳 (truyện) + 統 (thống) + 觀 (quan) + 念 (niệm) + 徹 (triệt) + 底 (để) + 決 (quyết) + 裂 (liệt)