丑婆

xú bà

Hán Việt: xú bà

Tổng quan

bà già độc ác cay nghiệt, bà già hom hem hốc hác

Cấu tạo: 醜 (xú) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mụ phù thủy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi harridan

Từ liên quan

Gần nghĩa

丑婆子 · 丑事 · 丑兒 · 丑剧 · 丑化 · 丑史 · 丑名 · 丑妇