丑兒

xú nhi

Hán Việt: xú nhi

Tổng quan

Thằng hề

Cấu tạo: 醜 (xú) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thằng hề

Từ liên quan

Gần nghĩa

丑事 · 丑剧 · 丑化 · 丑史 · 丑名 · 丑妇 · 丑婆 · 丑态