专业课

zhuān yè kèchuyên nghiệp khóa

Hán Việt: chuyên nghiệp khóa · Pinyin: zhuān yè kè

Tổng quan

chuyên nghiệp khóa: bài chuyên ngành/bài chuyên khoa; bài chuyên khoa

新华 · Tân Hoa Đại lục

与基础课”相对。指高等学型中等专业学校根据培养目标所开设的专业知识和专门技能的课程。

Cấu tạo: 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 課 (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài chuyên ngành: bài chuyên khoa
  • Tần suất từ chuyên nghiệp khóa: bài chuyên ngành/bài chuyên khoa; bài chuyên khoa
  • Biên soạn 專業課 huānyèkè n. specialized course M:²táng/mén

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与基础课”相对。指高等学型中等专业学校根据培养目标所开设的专业知识和专门技能的课程。

Eng

  • Cihui 專業課 huānyèkè n. specialized course M:²táng/mén
  • Tần suất từ 專業課 huānyèkè n. specialized course M:²táng/mén

Đức

  • Handedict Kurs im Spezialgebiet

Từ liên quan

Gần nghĩa

专业上 · 专业书 · 专业化 · 专业性 · 专业户 · 专业的 · 專業課 · 专业