專用化工反應器
chuyên dụng hóa công phản ứng khí
Hán Việt: chuyên dụng hóa công phản ứng khí · Pinyin: zhuān yòng huà gōng fǎn yìng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 專 (chuyên) + 用 (dụng) + 化 (hóa) + 工 (công) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 器 (khí)