世界基督教会联合会

shì jiè jī dū jiào huì lián hé huìthế giới cơ đốc giáo hội liên hợp hội

Hán Việt: thế giới cơ đốc giáo hội liên hợp hội · Pinyin: shì jiè jī dū jiào huì lián hé huì

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 基 (cơ) + 督 (đốc) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội đồng Giáo hội

Đức

  • Handedict Ökumenischer Rat der Kirchen (Org, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界维吾尔代表大会 · 世界野生生物基金会 · 世界知识产权组织 · 世界上居于领先地位 · 世界上最古老的职业 · 世界基督徒学生联盟 · 世界少年足球锦标赛 · 世界已经成为世界村