世界已经成为世界村

shì jiè yǐ jīng chéng wéi shì jiè cūnthế giới dĩ kinh thành vi thế giới thôn

Hán Việt: thế giới dĩ kinh thành vi thế giới thôn · Pinyin: shì jiè yǐ jīng chéng wéi shì jiè cūn

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 已 (dĩ) + 經 (kinh) + 成 (thành) + 為 (vi) + 世 (thế) + 界 (giới) + 村 (thôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế giới phẳng

Đức

  • Handedict Die Welt ist schon zu einem Dorf geworden

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界维吾尔代表大会 · 世界野生生物基金会 · 世界知识产权组织 · 世界上居于领先地位 · 世界上最古老的职业 · 世界基督徒学生联盟 · 世界基督教会联合会 · 世界少年足球锦标赛