世界少年足球锦标赛

shì jiè shào nián zú qiú jǐn biāo sàithế giới thiểu niên túc cầu cẩm tiêu tái

Hán Việt: thế giới thiểu niên túc cầu cẩm tiêu tái · Pinyin: shì jiè shào nián zú qiú jǐn biāo sài

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 界 (giới) + 少 (thiểu) + 年 (niên) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 錦 (cẩm) + 標 (tiêu) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giải vô địch bóng đá U17 thế giới

Đức

  • Handedict FIFA U-17-Weltmeisterschaft (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世界维吾尔代表大会 · 世界野生生物基金会 · 世界知识产权组织 · 世界上居于领先地位 · 世界上最古老的职业 · 世界基督徒学生联盟 · 世界基督教会联合会 · 世界已经成为世界村