世界基督徒學生聯盟

shì jiè jī dū tú xué shēng lián méng thế giới cơ đốc đồ học sanh liên minh

Hán Việt: thế giới cơ đốc đồ học sanh liên minh · Pinyin: shì jiè jī dū tú xué shēng lián méng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giới) + (cơ) + (đốc) + (đồ) + (học) + (sanh) + (liên) + (minh)