世間乘 thế gian thừa Hán Việt: thế gian thừa Tổng quan (術語)出世間乘之對。人乘與天乘為使得世間善果之教,故名。☸ Cấu tạo: 世 (thế) + 间 (gian) + 乘 (thừa)Hán Việtthế gian thừaCấu tạo世 + 间 + 乘 · thế + gian + thừa nghĩa thành phần: thế + gian + thừa Nghĩa ViệtCihui (術語)出世間乘之對。人乘與天乘為使得世間善果之教,故名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa世間天 · 世間智 · 世間檀 · 世間法 · 世間眼 · 世間禪 · 世間經 · 世間解