世間禪 thế gian thiện Hán Việt: thế gian thiện Tổng quan (術語)三種禪定之一。謂色界無色界之禪定也。見法華玄義四。☸ Cấu tạo: 世 (thế) + 间 (gian) + 禅 (thiện)Hán Việtthế gian thiệnCấu tạo世 + 间 + 禅 · thế + gian + thiện nghĩa thành phần: thế + gian + thiện Nghĩa ViệtCihui (術語)三種禪定之一。謂色界無色界之禪定也。見法華玄義四。☸ Từ liên quan Gần nghĩa世間乘 · 世間天 · 世間智 · 世間檀 · 世間法 · 世間眼 · 世間經 · 世間解