业界标准

yè jiè biāo zhǔnnghiệp giới tiêu chuẩn

Hán Việt: nghiệp giới tiêu chuẩn · Pinyin: yè jiè biāo zhǔn

Tổng quan

tiêu chuẩn ngành

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 界 (giới) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn ngành

Eng

  • JMdict industry-wide standard
  • Cihui industry standard

ja

  • JMdict 業界標準(ぎょうかいひょうじゅん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银