叢蘭欲秀,秋風敗之
Pinyin: cóng lán yù xiù,qiū fēng bài zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 叢 (tùng) + 蘭 (lan) + 欲 (dục) + 秀 (tú) + , + 秋 (thu) + 風 (phong) + 敗 (bại) + 之 (chi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兰:兰草;秀:开花;败:衰败。兰草要开花,但秋风使之凋谢。比喻好人做好事而遭坏人陷害。
Pinyin: cóng lán yù xiù,qiū fēng bài zhī
Cấu tạo: 叢 (tùng) + 蘭 (lan) + 欲 (dục) + 秀 (tú) + , + 秋 (thu) + 風 (phong) + 敗 (bại) + 之 (chi)